↠↠ Ngữ pháp N4 ↞↞

Mẫu câu Thể thông thường + て

  • by Hayashi.45 cập nhật lúc 2020-06-01 03:06:59

The-thong-thuong-+-て

Thể thông thường + て

❖ Cách chia: 

Động từ thể て 

Động từ thể ない ⇒ なくて

Tính từ đuôi い ⇒ くて ( いい ⇒ よくて )

Tính từ đuôi な ⇒ + で ( 好き ⇒ 好きで )

❖ Ý nghĩa:

Vế sau て là những động từ không biểu thị chủ ý

1. Những động từ, tính từ biểu thị cảm giác, tâm trạng 

2. Vế sau là động từ khả năng, động từ chỉ trạng thái

3. Dùng trong những tình huống trong quá khứ

例文:

1. 家族に会えなくて、さびしいです ( chỉ tâm trạng )

⇒ Không được gặp gia đình nên rất buồn

2. 土曜日は都合が悪くて、行けません ( động từ chỉ trạng thái )

⇒ Thứ bảy thì có việc bận nên không đi được

3. 事故があって、バスが遅れてしまいました ( tình huống quá khứ )

⇒ Gặp tai nạn giữa đường nên xe bus đã đến trễ


≪ Bài trước
Bài kế tiếp ≫


dang-ky-mot-so-loai-sim-gia-re-o-nhat-ban
DANH SÁCH BÌNH LUẬN

Chưa có bình luận nào cả. Hãy là người đầu tiên bình luận bài viết này !


Ý KIẾN CỦA BẠN


Đang xử lý.

Vui lòng chờ trong giây lát !