↠↠ Ngữ pháp N2 ↞↞

Mẫu câu ~ からして: Xét về mặt/ xét về góc độ ~

~-からして:-Xet-ve-mat-xet-ve-goc-do-~

~ からして: Xét về mặt/ xét về góc độ ~

❖ Cách dùng 

N + からして

Ví dụ được đưa ra chỉ là một phần nhỏ, không phải là trọng yếu của vấn đề. Vế sau của câu thường đưa ra một lời đánh giá không tích cực. 

❖ Ý nghĩa 

Đưa ra một ví dụ nhỏ từ đó chỉ ra toàn thể cũng vậy. 

例文:

1. 今回の試験は難しかったです。問題の数からして今までよりずいぶん多かったです。

→ Kì thi lần này khó quá. Xét về số câu hỏi thôi đã khá nhiều so với từ trước đến nay.

2. タイトルからして、面白そうな本だ。

→ Xét về tiêu đề thì thấy có vẻ đây là cuốn sách thú vị.

3. わたしは彼が嫌いだ。その態度からして許せない。

→ Tôi ghét anh ta. Với cái thái độ đấy tôi không thể nào tha thứ được.


≪ Bài trước
Bài kế tiếp ≫


dang-ky-mot-so-loai-sim-gia-re-o-nhat-ban
DANH SÁCH BÌNH LUẬN

Chưa có bình luận nào cả. Hãy là người đầu tiên bình luận bài viết này !


Ý KIẾN CỦA BẠN


Đang xử lý.

Vui lòng chờ trong giây lát !