Từ vựng tiếng Nhật về chủ đề Chuyên ngành Marketing

  • by Ai Chan cập nhật lúc 2020-05-17 03:05:48

Tu-vung-tieng-Nhat-ve-chu-de-Chuyen-nganh-Marketing

Marketing trong tiếng Nhật là マーケティング.

Dưới đây Tokyodayroi xin giới thiệu một số từ vựng tiếng Nhật về Chuyên ngành Marketing.

      1.
  • マーケティング
  • Marketing

      2.
  • 市場調査
  • 【しじょうちょうさ】

    Nghiên cứu thị trường


      3.
  • 商品
  • 【しょうひん】

    Sản phẩm


      4.
  • サービス
  • Dịch vụ

      5.
  • プロモーション
  • Xúc tiến quảng bá

      6.
  • 創造
  • 【そうぞう】

    Sự sáng tạo


      7.
  • 競争
  • 【きょうそう】

    Sự cạnh tranh


      8.
  • 戦略
  • 【せんりゃく】

    Chiến lược


      9.
  • ダイレクトマーケティング
  • Direct marketing

      10.
  • アンケート
  • Bản khảo sát

      11.
  • 統計
  • 【とうけい】

    Thống kê


      12.
  • 認知
  • 【にんち】

    Nhận biết


      13.
  • 広告
  • 【こうこく】

    Quảng cáo


      14.
  • 宣伝
  • 【せんでん】

    Tuyên truyền


      15.
  • マスメディア
  • Phương tiện truyền thông

      16.
  • 出稿
  • 【しゅっこう】

    Phát quảng cáo


      17.
  • コンセプト
  • Concept

      18.
  • ターゲット
  • Target

      19.
  • 戦術
  • 【せんじゅつ】

    Chiến thuật


      20.
  • 手段
  • 【しゅだん】

    Phương tiện


      21.
  • メディア媒体
  • 【メディアばいたい】

    Phương tiện truyền thông


      22.
  • 潜在的
  • 【せんざいてき】

    Tiềm năng


      23.
  • アプローチ
  • Tiếp cận

      24.
  • 開拓
  • 【かいたく】

    Sự khai thác


      25.
  • 獲得
  • 【かくとく】

    Thu được


      26.
  • ブランティング
  • Xây dựng thương hiệu

      27.
  • マーケティングオートメーション
  • Marketing automation

      28.
  • コンテンツマーケティング
  • Content marketing

      29.
  • 記事
  • 【きじ】

    Bài viết


      30.
  • 動画
  • 【どうが】

    Video


      31.
  • インフルエンサーマーケティング
  • Influencer marketing

      32.
  • 投稿
  • 【とうこう】

    Đăng lên


      33.
  • オムニチャンネル
  • Omni Channel

      34.
  • 小売り
  • 【こうり】

    Bán lẻ


      35.
  • 通販
  • 【つうはん】

    Đặt hàng qua mạng


      36.
  • 広報
  • 【こうほう】

    Quan hệ công chúng (PR)


      37.
  • 販売促進
  • 【はんばいそくしん】

    Xúc tiến bán hàng


      38.
  • 流通
  • 【りゅうつう】

    Truyền bá


      39.
  • 分析
  • 【ぶんせき】

    Phân tích


      40.
  • 販促
  • 【はんそく】

    Tiếp thị


      41.
  • 売れる
  • 【うれる】

    Bán ra


      42.
  • デジタル
  • Digital

      43.
  • 動向
  • 【どうこう】

    Xu hướng


      44.
  • ブラッシュアップ
  • Đánh bóng


Bài viết có thể khó mà tránh được thiếu xót, rất mong được sự đóng góp bổ sung của tất cả các bạn bằng cách thêm từ vựng qua form ở dưới đây.




dang-ky-mot-so-loai-sim-gia-re-o-nhat-ban
DANH SÁCH BÌNH LUẬN

Chưa có bình luận nào cả. Hãy là người đầu tiên bình luận bài viết này !


Ý KIẾN CỦA BẠN


Đang xử lý.

Vui lòng chờ trong giây lát !