avatar-Dương Thúy
Dương Thúy
Quản trị viên 2022-06-17 18:04:34

Hướng dẫn cách từ chối khéo léo trong tiếng Nhật

Huong-dan-cach-tu-choi-kheo-leo-trong-tieng-Nhat
Cho tặng và mua bán đồ cũ ở Nhật Bản tại đây.      Hướng dẫn cách tạo CV tiếng Nhật online xem tại đây.

Đối với mỗi ngôn ngữ và văn hóa giao tiếp, khi không đồng ý và muốn từ chối sẽ có các cách thể hiện khác nhau. Trong văn hóa giao tiếp của người Nhật, nếu muốn từ chối, người Nhật sẽ thể hiện vô cùng khéo léo và tinh tế. Cùng Tokyodayroi học các cách từ chối, phủ nhận khéo léo trong tiếng Nhật nhé!

1. Từ chối khéo léo là nghệ thuật trong giao tiếp ở Nhật

Trong giao tiếp, từ chối là điều không thể tránh khỏi khi không đồng ý với yêu cầu của người khác. Ở một số nước, lời từ chối sẽ được thể hiện trực tiếp, thẳng thắn nhằm nhấn mạnh ý muốn và tránh mất nhiều thời gian. Tuy nhiên, ở Nhật Bản, người Nhật thường ít khi sử dụng những lời từ chối trực tiếp.

Mặc dù là một quốc gia phát triển nhưng Nhật Bản vẫn coi trọng và gìn giữ những nét văn hóa truyền thống. Đặc biệt, trong giao tiếp, người Nhật vô cùng chú trọng lễ nghĩa, ở mọi hoàn cảnh, tình huống và đối tượng khác nhau.

Người Nhật từ chối sẽ luôn khéo léo và tinh tế.

Vì vậy, dù là người lớn tuổi hay nhỏ tuổi, người Nhật vẫn thể hiện giao tiếp vô cùng tinh tế và khéo léo. Người Nhật thường dành sự tôn trọng cho người khác nên việc từ chối thường phải thể hiện khéo léo để không gây mất lòng người khác. Họ không sử dụng những lời từ chối trực tiếp mà sẽ sử dụng những từ ngữ gián tiếp, vòng vo để thể hiện sự không đồng ý.

2. Một số cách từ chối trong tiếng Nhật

Tùy theo đối tượng giao tiếp mà người Nhật sẽ áp dụng các cách từ chối khác nhau.

❖ Đối với bạn bè hoặc người thân quen: Dùng từ ngữ phủ định

Khi giao tiếp với bạn bè hoặc người thân quen thì có thể sử dụng các từ ngữ thân mật, gần gũi nên người Nhật thường sử dụng từ ngữ phủ định, từ chối như いや (không):

無理ですね: Khó đấy.

無理かな: Có lẽ là khó.

いや: Không được rồi.

ちょっと…: Hơi…

いいえ、あとにしましょう: Không, để sau đi.

悪いけど: Ngại quá, nhưng mà.

だめです: Không được.

そういう意味で言ったのではありません。: Không, tôi không có ý nói như vậy.

Giao tiếp bạn bè có thể từ chối bằng từ ngữ thân mật, suồng sã.

❖ Lời từ chối đối với cấp trên, khách hàng

Việc từ chối khách hàng, cấp trên sẽ hoàn toàn khác biệt với người thân quen. Đối với người thân quen, thân thiết, bạn có thể sử dụng từ ngữ thân mật, suồng sã nhưng đối với cấp trên hoặc khách hàng thì nên sử dụng kính ngữ.

Để đảm bảo tính lịch sự khi từ chối cấp trên, khách hàng, bạn có thể tham khảo cấu trúc 3 phần trong lời từ chối như sau:

- Phần mở đầu (前置き): Thường là xin lỗi/cảm ơn, thể hiện sự biết ơn hoặc có lỗi khi được mời mà không đồng ý.

- Phần lý do (理由).

- Phần từ chối (断り).

♦ Cách mở đầu:

Bạn có thể tham khảo một số cách để xin lỗi như:- すみません (sumimasen): xin lỗi.

- ごめんね (gomen ne): xin lỗi.

- ありがとう(arigatou): cảm ơn

- ごめんなさい (gomen nasai): xin lỗi

Một số cách thể hiện sự biết ơn khi được mời:

- お誘いを頂きとても嬉しく存じますが...: Tôi đã rất mong chờ vậy mà…

- せっかくのお誘いなのですが...: Anh đã cất công rủ vậy mà.

- お誘いを頂きとても嬉しく存じますが: Tôi đã rất vui mừng khi được anh mời nhưng…

- 出席したい気持ちは山々でございますが: Tôi rất muốn được tham dự nhưng…

♦ Phần nêu lý do từ chối:

- あいにく別件があり: Tiếc quá tôi có việc khác mất rồi.

- あいにく先約があり: Tiếc quá tôi có hẹn mất rồi

- 明日の会議の準備があり: Tôi phải chuẩn bị cho cuộc họp ngày mai.

- 今日は体調が悪いので家で休みたいです。: Vì tôi thấy người không khỏe nên tôi muốn nghỉ ngơi ở nhà.

- 家族が病気で倒れたのでお見舞いに行く必要があります。: Người nhà tôi ngã bệnh nên tôi phải đến thăm.

- あいにく出張で不在にしており: Tiếc quá tôi phải đi công tác.

Đối với cấp trên phải dùng kính ngữ khi từ chối.

♦ Phần từ chối:

- お気持ちだけ頂戴いたします: Tôi xin nhận tấm lòng thôi.

- ご遠慮いたします: Tôi xin phép.

- 遠慮させて頂きます: Cho tôi xin phép.

3. Một số mẫu câu từ chối bằng tiếng Nhật

Ngoài cách trình bày nguyên nhân thì bạn có thể áp dụng nhiều cách để từ chối khéo léo như sau:

❖ Đề xuất phương án thay thế:

- 他の日で都合がいい日があればその日でもいいかな?: Nếu hôm khác mình rảnh, mình giúp cậu cũng được chứ?- 今度何かあったら言ってください: Lần sau có gì cứ bảo mình nhé!

- 今日はダメですが、明日なら大丈夫です。明日でもよろしいでしょうか?: Hôm nay thì không được nhưng nếu là mai thì tốt quá. Ngày mai có được không ạ?

- 1 時間だけなら参加できますが、よろしいでしょうか?: Nếu 1 tiếng thì tôi có thể tham gia, được không ạ?

Đưa ra lời đề nghị khác để từ chối:-他の方に頼んで頂けないでしょうか: Anh có thể nhờ vị nào khác không ạ?

- もう少し待っていただいてもよろしいですか: Liệu anh có thể chờ một chút không ạ?

- 予定確認します (: Tôi sẽ xem lại kế hoạch nhé!

❖ Trình bày quan điểm cá nhân để từ chối:

- 人にお金を貸すのはしていないのですみません: Mình không cho vay tiền bao giờ, xin lỗi nhé!

- お金の貸し借りはだめだと思うからダメ: Mình nghĩ là không nên vay mượn tiền đâu, nên mình không thể.

- さすがにその額はちょっと貸せないかな (): Quả là số tiền đó mình hơi khó cho vay.

Một số cách từ chối trong tiếng Nhật.

❖ Một số ví dụ lời từ chối khéo léo trong tiếng Nhật:

-  別の予定があって参加不可能となりました。: Tôi không thể tham gia được vì tôi có việc bận rồi.

- それは、ちょっとできかねます。 Điều đó thật tình không thể làm được ạ.

- 無理ですね。私は今日の10時まで残業しなければならないね。: Việc đó thì chịu rồi, hôm nay tôi phải tăng ca đến 10h đêm.

-  悪いけど、それはできませんね。彼氏と約束をしたから。: Thành thật xin lỗi vì không thể tham dự cùng được, tôi đã có hẹn với bạn trai rồi.

- そのデザインはちょっと苦手だな。: Mình không thích kiểu đó lắm.

- 行きたいけど、今日母の誕生日です。早く帰るからね。: Tôi cũng muốn đi nhưng mà hôm nay là sinh nhật mẹ tôi, tôi phải về sớm rồi.

- 本当にありがとうございます。気にかけていただきうれしいです。あいにくその日は、別の予定があって行けません。: Thật sự cảm ơn ngài, tôi rất vui vì nhận được sự quan tâm như thế này nhưng thật tiếc là tôi không thể đi được vì tôi có việc bận khác rồi.

- 別の日なら予定あけるけど、いつなら大丈夫? Hôm khác thì tôi có thể trống lịch, thế hôm nào thì được nhỉ?

- 行きたいけど、今日母の誕生日です。早く帰るからね。: Tôi cũng muốn đi nhưng hôm nay là sinh nhật mẹ tôi. Tôi phải về sớm rồi.

Trên đây là một số cách từ chối khéo léo trong tiếng Nhật. Vì văn hóa giao tiếp của Nhật rất coi trọng sự khéo léo, tinh tế và tôn trọng đối phương nên bạn có thể tham khảo để sử dụng trong giao tiếp nhằm tạo thiện cảm với mọi người xung quanh nhé!

0 comment
363 views
0

dang-ky-mot-so-loai-sim-gia-re-o-nhat-ban
DANH SÁCH BÌNH LUẬN

Chưa có bình luận nào cả. Hãy là người đầu tiên bình luận bài viết này !


Ý KIẾN CỦA BẠN


Bài viết ngẫu nhiên khác


Thành viên tích cực

tags

おすすめ

Nếu có thắc mắc gì, đừng ngần ngại đặt câu hỏi bạn nhé.

Đang xử lý.

Vui lòng chờ trong giây lát !